quen thân

Học thuật
Thân thiện
quen thân

Một người đàn ông nằm dài trên ghế sofa, thói lười biếng đã quen thân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã trở thành thói quen xấu khó bỏ: Dùng để chỉ một thói quen, đặc biệt thói quen xấu, đã ăn sâu, lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành một phần tính cách hoặc lối sống khó thay đổi của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm biếng quen thân. (Đã thành thói lười biếng khó sửa.)
    • quen thân nói dối, chẳng ai còn tin lời nữa. ( đã thành thói nói dối, chẳng còn ai tin lời nữa.)
    • Thói trễ giờ quen thân của anh ấy thật khó chịu. (Thói đến muộn đã thành tật khó bỏ của anh ấy thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quen thân quen thói": Cụm từ nhấn mạnh mức độ đã thành thói quen rất lâu, rất khó bỏ.

    • Hút thuốc lá nhiều năm, giờ đã quen thân quen thói, bỏ sao được. (Hút thuốc lá nhiều năm, giờ đã thành thói quen ăn sâu, bỏ sao được.)
  • "quen mồm quen thân": Thường dùng để chỉ thói quen nói năng (thường tiêu cực) đã trở nên tự nhiên.

    • Chửi thề quen mồm quen thân, ra đường dễ gây mất lịch sự. (Chửi thề đã thành thói quen miệng, ra đường dễ gây mất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Quen thói (tính từ): Có nghĩa tương tự "quen thân", chỉ thói quen (thường xấu) đã thành nếp.

    • Quen thói ăn cắp vặt. (Đã thành thói ăn cắp vặt.)
  • Thâm căn cố đế (thành ngữ): Chỉ thói xấu hoặc tình trạng đã ăn sâu, gốc rễ khó trừ.

    • Tật nghiện ngập đã thâm căn cố đế. (Tật nghiện ngập đã ăn sâu khó chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố tật: Thói xấu đã lâu đời, khó sửa.
  • Thành nếp: Đã trở thành thói quen, nề nếp (có thể dùng cho thói tốt hoặc xấu, trong khi "quen thân" thường chỉ thói xấu).
Từ trái nghĩa
  • Mới chớm: Mới bắt đầu, chưa thành thói.
  • Nhất thời: Chỉ trong một thời gian ngắn, không thường xuyên.
Thành ngữ liên quan
  • Quen mui thấy mùi: Đã quen với việc đó (thường việc không hay) nên không còn thấy ghê sợ hay xa lạ nữa.

    • Làm việc trong lò mổ, quen mui thấy mùi rồi. (Làm việc trong lò mổ, đã quen với mùi cảnh tượng rồi.)
  • Quen tay quen chân: Đã thành thạo, quen việc do làm nhiều lần.

    • Công việc này tôi làm quen tay quen chân rồi. (Công việc này tôi đã làm thành thạo do quen tay rồi.) (Lưu ý: Thành ngữ này thường mang nghĩa tích cực, khác với "quen thân").
quen thân

Một người đàn ông nằm dài trên ghế sofa, thói lười biếng đã quen thân.

  1. Nhiễm một tính xấu đã thành thói thường: Làm biếng quen thân.